open

Nghĩa

  • adj. mở
  • adj. công khai
  • v. mở
  • v. bắt đầu
  • n. ngoài trời
  • n. giải đấu mở rộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a clear or unobstructed space or expanse of land or water
  • n. a tournament in which both professionals and amateurs may play
  • n. information that has become public
  • v. cause to open or to become open

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
opened
Quá khứ phân từ
opened
Hiện tại phân từ
opening
Ngôi thứ ba số ít
opens

Câu ví dụ

  1. adj. mở

    Please keep the window open to let some fresh air into the room.

    Xin vui lòng để cửa sổ mở để không khí tươi mát vào phòng.

  2. adj. công khai

    The manager was very open about the company's financial problems.

    Người quản lý đã rất công khai về các vấn đề tài chính của công ty.

  3. v. mở

    Can you help me open this large box?

    Bạn có thể giúp tôi mở chiếc hộp lớn này được không?

  4. v. bắt đầu

    The museum will open its new exhibition next week.

    Bảo tàng sẽ bắt đầu triển lãm mới vào tuần tới.

  5. n. ngoài trời

    It is nice to sleep in the open during the warm summer nights.

    Thật tuyệt khi ngủ ở ngoài trời vào những đêm hè ấm áp.

  6. n. giải đấu mở rộng

    He played very well and won the national golf open last month.

    Anh ấy đã thi đấu rất tốt và giành chiến thắng tại giải đấu mở rộng môn golf quốc gia vào tháng trước.