guide
Nghĩa
- n. người dẫn đường
- n. hướng dẫn viên
- n. sách hướng dẫn
- n. đường gióng
- v. dẫn đường
- v. chỉ dẫn
- v. quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who shows the way by leading or advising
- n. a structure or marking that serves to direct the motion or positioning of something
- v. be a guiding or motivating force or drive
- v. use as a guide
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- guided
- Quá khứ đơn
- guided
- Ngôi thứ ba số ít
- guides
- Hiện tại phân từ
- guiding
Câu ví dụ
n. người dẫn đường
We would have lost our way in the thick forest without our local guide.
Chúng tôi chắc chắn đã bị lạc trong khu rừng rậm nếu không có người dẫn đường địa phương.
n. hướng dẫn viên
The tour guide explained the rich history of the ancient temple to the visitors.
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích cho du khách về lịch sử phong phú của ngôi đền cổ.
n. sách hướng dẫn
I always buy a travel guide before visiting a foreign country.
Tôi luôn mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước khi đi đến một quốc gia xa lạ.
n. đường gióng
You can turn on the visual guide on your screen to align the image properly.
Bạn có thể bật đường gióng trên màn hình để căn chỉnh hình ảnh cho chuẩn.
v. dẫn đường
The flashlight helped guide us through the dark cave.
Chiếc đèn pin đã giúp dẫn đường cho chúng tôi đi qua hang động tăm tối.
v. chỉ dẫn
The teacher will guide you on how to write a good essay.
Giáo viên sẽ chỉ dẫn cho bạn cách viết một bài luận hay.