slightly

Nghĩa

  • adv. hơi
  • adv. một chút
  • adv. mảnh khảnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a small degree or extent

Câu ví dụ

  1. adv. hơi

    I feel slightly tired after walking around the city all day.

    Tôi cảm thấy hơi mệt sau khi đi bộ quanh thành phố cả ngày.

  2. adv. một chút

    The price of this laptop is slightly higher than I expected.

    Giá của chiếc máy tính xách tay này cao hơn một chút so với kỳ vọng của tôi.

  3. adv. mảnh khảnh

    She is slightly built, but she is surprisingly strong and athletic.

    Dáng người cô ấy hơi mảnh khảnh, nhưng cô ấy dẻo dai và khỏe mạnh một cách kinh ngạc.