user
Nghĩa
- n. người dùng
- n. người sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who makes use of a thing; someone who uses or employs something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- users
Câu ví dụ
n. người dùng
The app sends a notification whenever a new user registers an account.
Ứng dụng sẽ gửi thông báo mỗi khi có người dùng mới đăng ký tài khoản.
n. người sử dụng
The manual provides clear instructions to help the user operate the machine safely.
Sách hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết giúp người sử dụng vận hành máy một cách an toàn.