user

Nghĩa

  • n. người dùng
  • n. người sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who makes use of a thing; someone who uses or employs something

Các dạng của từ

Số nhiều
users

Câu ví dụ

  1. n. người dùng

    The app sends a notification whenever a new user registers an account.

    Ứng dụng sẽ gửi thông báo mỗi khi có người dùng mới đăng ký tài khoản.

  2. n. người sử dụng

    The manual provides clear instructions to help the user operate the machine safely.

    Sách hướng dẫn cung cấp thông tin chi tiết giúp người sử dụng vận hành máy một cách an toàn.