warm
Nghĩa
- adj. ấm áp
- adj. nồng nhiệt
- v. làm cho ấm
- v. trở nên ấm áp
- n. sự sưởi ấm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. get warm or warmer
- v. make warm or warmer
- adj. having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat
- adj. psychologically warm; friendly and responsive
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- warming
- Quá khứ phân từ
- warmed
- Quá khứ đơn
- warmed
- Ngôi thứ ba số ít
- warms
- So sánh hơn
- warmer
- So sánh nhất
- warmest
Câu ví dụ
adj. ấm áp
You should wear a warm coat because it is very cold outside today.
Bạn nên mặc một chiếc áo khoác ấm áp vì bên ngoài hôm nay rất lạnh.
adj. nồng nhiệt
The local people gave the international visitors a very warm welcome.
Người dân địa phương đã dành cho các du khách quốc tế một sự đón tiếp rất nồng nhiệt.
v. làm cho ấm
She sat near the fireplace to warm her cold hands.
Cô ấy ngồi gần bếp lửa để làm cho đôi bàn tay lạnh của mình ấm lên.
v. trở nên ấm áp
As the sun came out, the weather began to warm up quickly.
Khi mặt trời mọc lên, thời tiết bắt đầu trở nên ấm áp nhanh chóng.
n. sự sưởi ấm
After walking in the snow, we went inside for a quick warm by the fire.
Sau khi đi dạo trong tuyết, chúng tôi vào nhà để tìm sự sưởi ấm nhanh bên bếp lửa.