warm

Nghĩa

  • adj. ấm áp
  • adj. nồng nhiệt
  • v. làm cho ấm
  • v. trở nên ấm áp
  • n. sự sưởi ấm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. get warm or warmer
  • v. make warm or warmer
  • adj. having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat
  • adj. psychologically warm; friendly and responsive

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
warming
Quá khứ phân từ
warmed
Quá khứ đơn
warmed
Ngôi thứ ba số ít
warms
So sánh hơn
warmer
So sánh nhất
warmest

Câu ví dụ

  1. adj. ấm áp

    You should wear a warm coat because it is very cold outside today.

    Bạn nên mặc một chiếc áo khoác ấm áp vì bên ngoài hôm nay rất lạnh.

  2. adj. nồng nhiệt

    The local people gave the international visitors a very warm welcome.

    Người dân địa phương đã dành cho các du khách quốc tế một sự đón tiếp rất nồng nhiệt.

  3. v. làm cho ấm

    She sat near the fireplace to warm her cold hands.

    Cô ấy ngồi gần bếp lửa để làm cho đôi bàn tay lạnh của mình ấm lên.

  4. v. trở nên ấm áp

    As the sun came out, the weather began to warm up quickly.

    Khi mặt trời mọc lên, thời tiết bắt đầu trở nên ấm áp nhanh chóng.

  5. n. sự sưởi ấm

    After walking in the snow, we went inside for a quick warm by the fire.

    Sau khi đi dạo trong tuyết, chúng tôi vào nhà để tìm sự sưởi ấm nhanh bên bếp lửa.