edge

Nghĩa

  • n. lưỡi dao
  • n. rìa, mép
  • n. lợi thế
  • v. gọt nhọn
  • v. viền bờ
  • v. nhích dần

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the boundary of a surface
  • n. a sharp side formed by the intersection of two surfaces of an object
  • n. the attribute of urgency in tone of voice
  • n. a slight competitive advantage

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
edged
Hiện tại phân từ
edging
Quá khứ phân từ
edged
Ngôi thứ ba số ít
edges

Câu ví dụ

  1. n. lưỡi dao

    Be careful when cleaning the knife because the edge is very sharp.

    Hãy cẩn thận khi rửa dao vì lưỡi dao rất sắc.

  2. n. rìa, mép

    Don't put your glass so close to the edge of the table.

    Đừng để cốc của bạn quá gần mép bàn.

  3. n. lợi thế

    Her good communication skills gave her an edge over other job candidates.

    Kỹ năng giao tiếp tốt đã mang lại cho cô ấy lợi thế so với các ứng viên khác.

  4. v. gọt nhọn

    The carpenter carefully edged the wooden stick until it was sharp.

    Người thợ mộc cẩn thận gọt nhọn thanh gỗ cho đến khi nó sắc vút.

  5. v. viền bờ

    They decided to edge the garden path with small white stones.

    Họ quyết định viền bờ lối đi trong vườn bằng những viên đá nhỏ màu trắng.

  6. v. nhích dần

    The car edged forward slowly in the heavy traffic.

    Chiếc xe ô tô nhích dần về phía trước một cách chậm chạp trong dòng xe đông đúc.