curly

Nghĩa

  • adj. xoăn, quăn, uốn cong

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (of hair) having curls or waves

Các dạng của từ

Số nhiều
curlies
So sánh hơn
curlier
So sánh nhất
curliest

Câu ví dụ

  1. adj. xoăn, quăn, uốn cong

    She inherited her mother's beautiful curly hair and dark eyes.

    Cô ấy thừa hưởng mái tóc xoăn đẹp đẽ và đôi mắt thẫm màu từ mẹ mình.