curly
Nghĩa
- adj. xoăn, quăn, uốn cong
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of hair) having curls or waves
Các dạng của từ
- Số nhiều
- curlies
- So sánh hơn
- curlier
- So sánh nhất
- curliest
Câu ví dụ
adj. xoăn, quăn, uốn cong
She inherited her mother's beautiful curly hair and dark eyes.
Cô ấy thừa hưởng mái tóc xoăn đẹp đẽ và đôi mắt thẫm màu từ mẹ mình.