trouble

Nghĩa

  • n. rắc rối
  • n. phiền muộn
  • n. sự cố
  • v. làm phiền
  • v. gây lo lắng
  • v. bận tâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a source of difficulty
  • n. an event causing distress or pain
  • n. an effort that is inconvenient
  • n. an unwanted pregnancy

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
troubled
Quá khứ đơn
troubled
Ngôi thứ ba số ít
troubles
Hiện tại phân từ
troubling

Câu ví dụ

  1. n. rắc rối

    If you don't turn in your homework on time, you will get into trouble with the teacher.

    Nếu bạn không nộp bài tập về nhà đúng hạn, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên.

  2. n. phiền muộn

    She went for a walk in the park to forget all the trouble in her mind.

    Cô ấy đi dạo trong công viên để quên đi mọi phiền muộn trong lòng.

  3. n. sự cố

    We arrived late because our car had engine trouble on the highway.

    Chúng tôi đến muộn vì xe ô tô gặp sự cố động cơ trên đường cao tốc.

  4. v. làm phiền

    I'm sorry to trouble you, but could you tell me where the nearest bank is?

    Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể chỉ cho tôi ngân hàng gần nhất ở đâu không?

  5. v. gây lo lắng

    The recent test results troubled the doctor, so he ordered more exams.

    Kết quả xét nghiệm gần đây gây lo lắng cho bác sĩ, nên ông ấy đã yêu cầu làm thêm kiểm tra.

  6. v. bận tâm

    Please don't trouble yourself to cook dinner for me tonight.

    Xin đừng bận tâm chuẩn bị bữa tối cho tôi tối nay nhé.