trouble
Nghĩa
- n. rắc rối
- n. phiền muộn
- n. sự cố
- v. làm phiền
- v. gây lo lắng
- v. bận tâm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a source of difficulty
- n. an event causing distress or pain
- n. an effort that is inconvenient
- n. an unwanted pregnancy
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- troubled
- Quá khứ đơn
- troubled
- Ngôi thứ ba số ít
- troubles
- Hiện tại phân từ
- troubling
Câu ví dụ
n. rắc rối
If you don't turn in your homework on time, you will get into trouble with the teacher.
Nếu bạn không nộp bài tập về nhà đúng hạn, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên.
n. phiền muộn
She went for a walk in the park to forget all the trouble in her mind.
Cô ấy đi dạo trong công viên để quên đi mọi phiền muộn trong lòng.
n. sự cố
We arrived late because our car had engine trouble on the highway.
Chúng tôi đến muộn vì xe ô tô gặp sự cố động cơ trên đường cao tốc.
v. làm phiền
I'm sorry to trouble you, but could you tell me where the nearest bank is?
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể chỉ cho tôi ngân hàng gần nhất ở đâu không?
v. gây lo lắng
The recent test results troubled the doctor, so he ordered more exams.
Kết quả xét nghiệm gần đây gây lo lắng cho bác sĩ, nên ông ấy đã yêu cầu làm thêm kiểm tra.
v. bận tâm
Please don't trouble yourself to cook dinner for me tonight.
Xin đừng bận tâm chuẩn bị bữa tối cho tôi tối nay nhé.