fringe

Nghĩa

  • n. tua rua
  • n. mái bằng
  • n. phần viền
  • v. đính tua rua
  • adj. ngoài lề

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one of the light or dark bands produced by the interference and diffraction of light
  • n. a social group holding marginal or extreme views
  • n. an ornamental border consisting of short lengths of hanging threads or tassels
  • v. adorn with a fringe

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fringed
Hiện tại phân từ
fringing
Quá khứ đơn
fringed
Ngôi thứ ba số ít
fringes

Câu ví dụ

  1. n. tua rua

    She bought a leather jacket with long fringe along the sleeves.

    Cô ấy đã mua một chiếc áo do có gắn tua rua dài dọc theo tay áo.

  2. n. mái bằng

    She decided to cut a fringe to cover her high forehead.

    Cô ấy quyết định cắt tóc mái bằng để che đi chiếc trán cao.

  3. n. phần viền

    We set up our camp at the fringe of the forest.

    Chúng tôi dựng trại ở phần viền ngoài của khu rừng.

  4. v. đính tua rua

    The designer chose to fringe the edges of the scarf with gold threads.

    Nhà thiết kế đã chọn đính tua rua bằng chỉ vàng quanh mép khăn.

  5. adj. ngoài lề

    The reporter asked about some fringe issues that were not on the main agenda.

    Người phóng viên đã hỏi về một số vấn đề ngoài lề không có trong chương trình nghị sự chính.