fringe
Nghĩa
- n. tua rua
- n. mái bằng
- n. phần viền
- v. đính tua rua
- adj. ngoài lề
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of the light or dark bands produced by the interference and diffraction of light
- n. a social group holding marginal or extreme views
- n. an ornamental border consisting of short lengths of hanging threads or tassels
- v. adorn with a fringe
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fringed
- Hiện tại phân từ
- fringing
- Quá khứ đơn
- fringed
- Ngôi thứ ba số ít
- fringes
Câu ví dụ
n. tua rua
She bought a leather jacket with long fringe along the sleeves.
Cô ấy đã mua một chiếc áo do có gắn tua rua dài dọc theo tay áo.
n. mái bằng
She decided to cut a fringe to cover her high forehead.
Cô ấy quyết định cắt tóc mái bằng để che đi chiếc trán cao.
n. phần viền
We set up our camp at the fringe of the forest.
Chúng tôi dựng trại ở phần viền ngoài của khu rừng.
v. đính tua rua
The designer chose to fringe the edges of the scarf with gold threads.
Nhà thiết kế đã chọn đính tua rua bằng chỉ vàng quanh mép khăn.
adj. ngoài lề
The reporter asked about some fringe issues that were not on the main agenda.
Người phóng viên đã hỏi về một số vấn đề ngoài lề không có trong chương trình nghị sự chính.