fragment
Nghĩa
- n. mảnh vỡ
- n. đoạn
- v. chia nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece broken off or cut off of something else
- n. an incomplete piece
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fragmented
- Hiện tại phân từ
- fragmenting
- Ngôi thứ ba số ít
- fragments
- Quá khứ đơn
- fragmented
Câu ví dụ
n. mảnh vỡ
She carefully picked up a small fragment of glass from the broken vase.
Cô ấy cẩn thận nhặt một mảnh vỡ thủy tinh nhỏ từ chiếc bình hoa bị vỡ.
n. đoạn
The researcher read a fragment of the ancient text to the audience.
Nhà nghiên cứu đã đọc một đoạn của bản thảo cổ cho khán giả nghe.
v. chia nhỏ
The large company began to fragment into several smaller independent businesses.
Công ty lớn bắt đầu chia nhỏ thành nhiều doanh nghiệp độc lập nhỏ hơn.