fragment

Nghĩa

  • n. mảnh vỡ
  • n. đoạn
  • v. chia nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece broken off or cut off of something else
  • n. an incomplete piece

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fragmented
Hiện tại phân từ
fragmenting
Ngôi thứ ba số ít
fragments
Quá khứ đơn
fragmented

Câu ví dụ

  1. n. mảnh vỡ

    She carefully picked up a small fragment of glass from the broken vase.

    Cô ấy cẩn thận nhặt một mảnh vỡ thủy tinh nhỏ từ chiếc bình hoa bị vỡ.

  2. n. đoạn

    The researcher read a fragment of the ancient text to the audience.

    Nhà nghiên cứu đã đọc một đoạn của bản thảo cổ cho khán giả nghe.

  3. v. chia nhỏ

    The large company began to fragment into several smaller independent businesses.

    Công ty lớn bắt đầu chia nhỏ thành nhiều doanh nghiệp độc lập nhỏ hơn.