handbook
Nghĩa
- n. sổ tay
- n. sách hướng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a concise reference book providing specific information about a subject or location
Các dạng của từ
- Số nhiều
- handbooks
Câu ví dụ
n. sổ tay
New employees will receive an employee handbook on their first day of work.
Nhân viên mới sẽ nhận được một cuốn sổ tay nhân viên vào ngày đầu tiên đi làm.
n. sách hướng dẫn
You should read the student handbook carefully to understand the university's rules.
Bạn nên đọc kỹ cuốn sách hướng dẫn sinh viên để hiểu rõ các quy định của trường đại học.