wealthy
Nghĩa
- adj. giàu có
- adj. phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having an abundant supply of money or possessions of value
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- wealthier
- So sánh nhất
- wealthiest
Câu ví dụ
adj. giàu có
Many wealthy businessmen decide to invest their money in renewable energy projects.
Nhiều doanh nhân giàu có quyết định đầu tư tiền của họ vào các dự án năng lượng tái tạo.
adj. phong phú
This coastal region is wealthy in natural resources and marine life.
Vùng duyên hải này rất phong phú về tài nguyên thiên nhiên và sinh vật biển.