fortress
Nghĩa
- n. Pháo đài, thành trì
- v. Xây pháo đài bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fortified defensive structure
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fortresses
Câu ví dụ
n. Pháo đài, thành trì
The soldiers spent three months defending the ancient fortress from enemy attacks.
Các binh sĩ đã dành ba tháng để bảo vệ tòa pháo đài cổ kính khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
v. Xây pháo đài bảo vệ
The king decided to fortress the city with high stone walls and deep trenches.
Nhà vua quyết định xây pháo đài bảo vệ thành phố bằng những bức tường đá cao và hào sâu.