fairness

Nghĩa

  • n. sự công bằng
  • n. sự minh bạch
  • n. vẻ đẹp
  • n. thời tiết tạnh ráo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. conformity with rules or standards
  • n. ability to make judgments free from discrimination or dishonesty

Các dạng của từ

Số nhiều
fairnesses

Câu ví dụ

  1. n. sự công bằng

    The manager treats all employees with fairness, giving everyone an equal chance to succeed.

    Người quản lý đối xử với tất cả nhân viên bằng sự công bằng, trao cho mọi người cơ hội thành công như nhau.

  2. n. sự minh bạch

    The company promises fairness in its hiring process to build trust with candidates.

    Công ty hứa hẹn sự minh bạch trong quy trình tuyển dụng để tạo niềm tin với các ứng viên.

  3. n. vẻ đẹp

    Poets in the past often wrote songs to praise the fairness of a young woman.

    Các thi sĩ thời xưa thường viết bài hát để ngợi ca vẻ đẹp của một người phụ nữ trẻ.

  4. n. thời tiết tạnh ráo

    We hope for the fairness of the weather so that the outdoor concert can happen.

    Chúng tôi hy vọng thời tiết tạnh ráo để buổi hòa nhạc ngoài trời có thể diễn ra.