felony
Nghĩa
- n. tội đại hình, tội trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a serious crime (such as murder or arson)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- felonies
Câu ví dụ
n. tội đại hình, tội trọng
Stealing a car is considered a felony and can lead to several years in prison.
Trộm cắp xe ô tô được coi là một tội trọng và có thể dẫn đến nhiều năm tù.