drainage
Nghĩa
- n. sự thoát nước, hệ thống thoát nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- drainages
Câu ví dụ
n. sự thoát nước, hệ thống thoát nước
The city is improving its drainage system to prevent flooding during the rainy season.
Thành phố đang cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn ngập lụt trong mùa mưa.