embarrassment

Nghĩa

  • n. sự lúng túng
  • n. sự ngượng ngùng
  • n. sự cản trở

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the shame you feel when your inadequacy or guilt is made public
  • n. the state of being embarrassed (usually by some financial inadequacy)
  • n. some event that causes someone to be embarrassed

Các dạng của từ

Số nhiều
embarrassments

Câu ví dụ

  1. n. sự lúng túng

    When asked a difficult question about the budget, the manager showed a moment of embarrassment.

    Khi được hỏi một câu khó về ngân sách, người quản lý đã lộ rõ sự lúng túng trong giây lát.

  2. n. sự ngượng ngùng

    She turned red and covered her face to hide her embarrassment after spilling coffee on her dress.

    Cô ấy đỏ mặt và lấy tay cheหน้า để giấu đi sự ngượng ngùng sau khi làm đổ cà phê lên váy.

  3. n. sự cản trở

    The lack of money proved to be a major embarrassment to the completion of their project.

    Việc thiếu tiền đã trở thành một sự cản trở lớn đối với việc hoàn thành dự án của họ.