marker

Nghĩa

  • n. Bút dạ
  • n. Dấu hiệu nhận biết
  • n. Người chấm điểm
  • n. Thẻ chỉ dẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. some conspicuous object used to distinguish or mark something
  • n. a distinguishing symbol
  • n. a writing implement for making a mark

Các dạng của từ

Số nhiều
markers

Câu ví dụ

  1. n. Bút dạ

    Please use a red marker to highlight the most important points on the whiteboard.

    Xin vui lòng dùng bút dạ màu đỏ để ghi chú những điểm quan trọng nhất trên bảng trắng.

  2. n. Dấu hiệu nhận biết

    High stress levels can be an early marker of potential health problems.

    Mức độ căng thẳng cao có thể là một dấu hiệu nhận biết sớm của các vấn đề về sức khỏe.

  3. n. Người chấm điểm

    The exam marker gave detailed feedback on every student's essay.

    Người chấm điểm kỳ thi đã đưa ra nhận xét chi tiết cho bài luận của từng học sinh.

  4. n. Thẻ chỉ dẫn

    Follow the trail markers carefully so you do not get lost in the forest.

    Hãy đi theo các thẻ chỉ dẫn trên đường cẩn thận để không bị lạc trong rừng.