miner
Nghĩa
- n. thợ mỏ
- n. máy đào mỏ
- n. công binh đào hầm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. laborer who works in a mine
Các dạng của từ
- Số nhiều
- miners
Câu ví dụ
n. thợ mỏ
The miner spent eight hours working deep underground to extract coal.
Người thợ mỏ đã làm việc suốt tám tiếng dưới lòng đất sâu để khai thác than.
n. máy đào mỏ
The company invested in a powerful Bitcoin miner to increase its cryptocurrency production.
Công ty đã đầu tư vào một máy đào mỏ Bitcoin mạnh mẽ để tăng sản lượng tiền điện tử.
n. công binh đào hầm
During the war, the miner played a crucial role in digging tunnels beneath enemy lines.
Trong thời chiến, người công binh đào hầm đóng vai trò quan trọng trong việc đào các đường hầm bên dưới tuyến phòng thủ của đối phương.