diagnosis
Nghĩa
- n. sự chẩn đoán
- n. chẩn đoán máy tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. identifying the nature or cause of some phenomenon
Các dạng của từ
- Số nhiều
- diagnoses
Câu ví dụ
n. sự chẩn đoán
The doctor made an accurate diagnosis after looking at the patient's test results.
Bác sĩ đã đưa ra sự chẩn đoán chính xác sau khi xem kết quả xét nghiệm của bệnh nhân.
n. chẩn đoán máy tính
The technician ran a full system diagnosis to find out why the laptop was overheating.
Kỹ thuật viên đã chạy quá trình chẩn đoán máy tính toàn diện để tìm nguyên nhân vì sao máy tính xách tay bị quá nhiệt.