depot
Nghĩa
- n. kho chứa, bến xe, nhà ga
Định nghĩa tiếng Anh
- n. station where transport vehicles load or unload passengers or goods
- n. a depository for goods
Các dạng của từ
- Số nhiều
- depots
Câu ví dụ
n. kho chứa, bến xe, nhà ga
The bus returned to the central depot after finishing its final route of the day.
Chiếc xe buýt đã quay trở lại bến xe trung tâm sau khi hoàn thành tuyến đường cuối cùng trong ngày.