depot

Nghĩa

  • n. kho chứa, bến xe, nhà ga

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. station where transport vehicles load or unload passengers or goods
  • n. a depository for goods

Các dạng của từ

Số nhiều
depots

Câu ví dụ

  1. n. kho chứa, bến xe, nhà ga

    The bus returned to the central depot after finishing its final route of the day.

    Chiếc xe buýt đã quay trở lại bến xe trung tâm sau khi hoàn thành tuyến đường cuối cùng trong ngày.