formation

Nghĩa

  • n. sự hình thành
  • n. cấu trúc
  • n. đội hình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an arrangement of people or things acting as a unit
  • n. the act of fabricating something in a particular shape
  • n. a particular spatial arrangement
  • n. natural process that causes something to form

Các dạng của từ

Số nhiều
formations

Câu ví dụ

  1. n. sự hình thành

    The formation of new clouds usually indicates that rain is coming soon.

    Sự hình thành của những đám mây mới thường cho thấy trời sắp có mưa.

  2. n. cấu trúc

    Scientists are studying the rock formation to understand the history of the mountain.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc đá để hiểu rõ hơn về lịch sử của ngọn núi.

  3. n. đội hình

    The birds flew across the sky in a classic V formation.

    Đàn chim bay qua bầu trời theo đội hình chữ V quen thuộc.