stable

Nghĩa

  • adj. ổn định
  • adj. kiên định
  • n. chuồng ngựa
  • v. nhốt vào chuồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a farm building for housing horses or other livestock
  • v. shelter in a stable
  • adj. resistant to change of position or condition
  • adj. firm and dependable; subject to little fluctuation

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stabled
Quá khứ phân từ
stabled
Hiện tại phân từ
stabling
Ngôi thứ ba số ít
stables

Câu ví dụ

  1. adj. ổn định

    After two days in the hospital, the patient's condition is now stable.

    Sau hai ngày nằm viện, tình trạng của bệnh nhân hiện đã ổn định.

  2. adj. kiên định

    She remains stable in her decision despite all the pressure from her family.

    Cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình dù chịu nhiều áp lực từ gia đình.

  3. n. chuồng ngựa

    The farmer led the horses back to the stable before the storm started.

    Người nông dân đã dắt đàn ngựa trở lại chuồng trước khi cơn bão bắt đầu.

  4. v. nhốt vào chuồng

    They stable the horses every night to keep them safe and warm.

    Họ nhốt ngựa vào chuồng mỗi tối để giữ cho chúng được an toàn và ấm áp.