everything

Nghĩa

  • pron. mọi thứ, tất cả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. Whatever pertains to the subject under consideration;
  • all things.

Câu ví dụ

  1. pron. mọi thứ, tất cả

    She checked her bag twice to make sure she had packed everything for the trip.

    Cô ấy đã kiểm tra túi xách hai lần để đảm bảo rằng mình đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cho chuyến đi.