form

Nghĩa

  • n. hình dáng
  • n. loại
  • n. mẫu đơn
  • v. hình thành
  • v. tạo thành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something
  • n. a perceptual structure
  • n. the visual appearance of something or someone
  • n. a printed document with spaces in which to write

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
formed
Quá khứ đơn
formed
Hiện tại phân từ
forming
Ngôi thứ ba số ít
forms

Câu ví dụ

  1. n. hình dáng

    The artist created a sculpture that represents the human form in a modern way.

    Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng thể hiện hình dáng con người theo phong cách hiện đại.

  2. n. loại

    Swimming is an excellent form of exercise for people of all ages.

    Bơi lội là một loại hình thể dục tuyệt vời cho mọi lứa tuổi.

  3. n. mẫu đơn

    Please fill out this application form before your job interview.

    Vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này trước buổi phỏng vấn của bạn.

  4. v. hình thành

    They became close friends after working together and began to form strong bonds.

    Họ trở thành bạn thân sau khi làm việc cùng nhau và bắt đầu hình thành mối gắn kết bền chặt.

  5. v. tạo thành

    The students decided to form a small group to study for the final exam.

    Các sinh viên đã quyết định tạo thành một nhóm nhỏ để ôn thi học kỳ.