severe
Nghĩa
- adj. nghiêm trọng
- adj. gay gắt
- adj. mộc mạc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality
- adj. unsparing and uncompromising in discipline or judgment
- adj. very bad in degree or extent
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- severer
- So sánh nhất
- severest
Câu ví dụ
adj. nghiêm trọng
The storm caused severe damage to many houses in the coastal area.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều ngôi nhà ở khu vực ven biển.
adj. gay gắt
The manager faced severe criticism from the team for changing the plan without notice.
Người quản lý đã gặp phải sự chỉ trích gay gắt từ cả đội vì thay đổi kế hoạch mà không báo trước.
adj. mộc mạc
She prefers a severe style of dress without any unnecessary decorations.
Cô ấy thích phong cách ăn mặc mộc mạc, không có bất kỳ phụ kiện trang trí cầu kỳ nào.