severe

Nghĩa

  • adj. nghiêm trọng
  • adj. gay gắt
  • adj. mộc mạc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality
  • adj. unsparing and uncompromising in discipline or judgment
  • adj. very bad in degree or extent

Các dạng của từ

So sánh hơn
severer
So sánh nhất
severest

Câu ví dụ

  1. adj. nghiêm trọng

    The storm caused severe damage to many houses in the coastal area.

    Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều ngôi nhà ở khu vực ven biển.

  2. adj. gay gắt

    The manager faced severe criticism from the team for changing the plan without notice.

    Người quản lý đã gặp phải sự chỉ trích gay gắt từ cả đội vì thay đổi kế hoạch mà không báo trước.

  3. adj. mộc mạc

    She prefers a severe style of dress without any unnecessary decorations.

    Cô ấy thích phong cách ăn mặc mộc mạc, không có bất kỳ phụ kiện trang trí cầu kỳ nào.