fresh
Nghĩa
- adj. tươi
- adj. mới
- adj. tươi mát
- adv. vừa mới
- n. sự bắt đầu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. recently made, produced, or harvested
- adj. (of a cycle) beginning or occurring again
- adj. original and of a kind not seen before
- adj. not canned or otherwise preserved
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- fresher
- So sánh nhất
- freshest
Câu ví dụ
adj. tươi
My mother always buys fresh vegetables from the local market every morning.
Mẹ tôi luôn mua rau tươi ở chợ địa phương vào mỗi buổi sáng.
adj. mới
After taking a short break, he returned to work with a fresh mind.
Sau khi nghỉ ngơi một chút, anh ấy quay lại làm việc với một tinh thần mới mẻ.
adj. tươi mát
We opened all the windows to let the fresh air into the living room.
Chúng tôi mở tất cả các cửa sổ để không khí tươi mát tràn vào phòng khách.
adv. vừa mới
These delicious cookies are fresh out of the oven.
Những chiếc bánh quy thơm ngon này vừa mới ra lò.
n. sự bắt đầu
Moving to a new city gave her the chance for a fresh in her career.
Chuyển đến một thành phố mới đã cho cô ấy cơ hội có một sự bắt đầu mới trong sự nghiệp.