pair
Nghĩa
- n. đôi
- n. cặp
- v. ghép đôi
- v. kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a set of two similar things considered as a unit
- n. two people considered as a unit
- n. a poker hand with 2 cards of the same value
- v. form a pair or pairs
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- paired
- Quá khứ đơn
- paired
- Hiện tại phân từ
- pairing
- Ngôi thứ ba số ít
- pairs
Câu ví dụ
n. đôi
I need to buy a new pair of shoes for the upcoming job interview.
Tôi cần mua một đôi giày mới cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới.
n. cặp
The young pair decided to move into a small apartment in the city center.
Cặp đôi trẻ đã quyết định chuyển đến sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
v. ghép đôi
The teacher will pair each student with a classmate to practice speaking English.
Giáo viên sẽ ghép đôi mỗi học sinh với một bạn cùng lớp để luyện nói tiếng Anh.
v. kết hợp
This white shirt pairs really well with dark blue jeans.
Chiếc áo sơ mi trắng này kết hợp rất hợp với quần jeans xanh đậm.