professional
Nghĩa
- adj. chuyên nghiệp
- adj. thuộc nghề nghiệp
- n. chuyên gia
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person engaged in one of the learned professions
- n. an athlete who plays for pay
- adj. engaged in a profession or engaging in as a profession or means of livelihood
- adj. of or relating to or suitable as a profession
Các dạng của từ
- Số nhiều
- professionals
Câu ví dụ
adj. chuyên nghiệp
She always maintains a professional attitude when dealing with difficult customers.
Cô ấy luôn giữ thái độ chuyên nghiệp khi làm việc với những khách hàng khó tính.
adj. thuộc nghề nghiệp
You need to update your CV to highlight your professional achievements.
Bạn cần cập nhật sơ yếu lý lịch để làm nổi bật những thành tựu nghề nghiệp của mình.
n. chuyên gia
If you have complex tax problems, it is best to consult a professional.
Nếu bạn gặp rắc rối phức tạp về thuế, tốt nhất là nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia.