bus
Nghĩa
- n. xe buýt
- n. tuyến xe buýt, xe buýt dữ liệu
- v. di chuyển bằng xe buýt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vehicle carrying many passengers; used for public transport
- n. a car that is old and unreliable
- v. send or move around by bus
- v. ride in a bus
Các dạng của từ
- Số nhiều
- buses
- Hiện tại phân từ
- bussing
- Quá khứ đơn
- bussed
- Ngôi thứ ba số ít
- busses
- Quá khứ phân từ
- bussed
Câu ví dụ
n. xe buýt
I missed the bus this morning, so I had to take a taxi to work.
Sáng nay tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên phải đi taxi đến công ty.
n. tuyến xe buýt, xe buýt dữ liệu
The system performance dropped because the data bus was overloaded with too much information.
Hiệu suất hệ thống giảm xuống vì xe buýt dữ liệu bị quá tải do có quá nhiều thông tin.
v. di chuyển bằng xe buýt
Many students bus to the university campus every day to save money.
Nhiều sinh viên di chuyển bằng xe buýt đến trường đại học mỗi ngày để tiết kiệm tiền.