battle
Nghĩa
- n. trận đánh
- n. cuộc chiến đấu
- v. chiến đấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
- v. battle or contend against in or as if in a battle
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- battling
- Quá khứ đơn
- battled
- Quá khứ phân từ
- battled
- Ngôi thứ ba số ít
- battles
Câu ví dụ
n. trận đánh
The soldiers prepared themselves mentally before entering the final battle.
Các người lính chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng trước khi bước vào trận đánh cuối cùng.
n. cuộc chiến đấu
Her long battle against the disease inspired everyone in the hospital.
Cuộc chiến đấu lâu dài của cô ấy chống lại bệnh tật đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong bệnh viện.
v. chiến đấu
Local firefighters battled for hours to put out the forest fire.
Lực lượng chữa cháy địa phương đã chiến đấu suốt nhiều giờ để dập tắt đám cháy rừng.