conjunction
Nghĩa
- n. sự kết hợp
- n. liên từ
- n. phép hội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences
- n. the grammatical relation between linguistic units (words or phrases or clauses) that are connected by a conjunction
- n. (astronomy) apparent meeting or passing of two or more celestial bodies in the same degree of the zodiac
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conjunctions
Câu ví dụ
n. sự kết hợp
The event was organized in conjunction with local charities to help poor children.
Sự kiện được tổ chức nhờ sự kết hợp với các tổ chức từ thiện địa phương nhằm giúp đỡ trẻ em nghèo.
n. liên từ
Words like 'and', 'but', and 'because' are common examples of a conjunction in English.
Các từ như 'and', 'but' và 'because' là những ví dụ phổ biến về liên từ trong tiếng Anh.
n. phép hội
In logic, a conjunction is true only when both statements are true.
Trong lô-gíc học, một phép hội chỉ đúng khi cả hai mệnh đề đều đúng.