collision
Nghĩa
- n. sự va chạm
- n. sự xung đột
- n. sự trù trùng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (physics) a brief event in which two or more bodies come together
- n. an accident resulting from violent impact of a moving object
- n. a conflict of opposed ideas or attitudes or goals
Các dạng của từ
- Số nhiều
- collisions
Câu ví dụ
n. sự va chạm
Two cars were badly damaged after a collision on the highway this morning.
Hai chiếc xe ô tô đã bị hư hỏng nặng sau một vụ va chạm trên đường cao tốc sáng nay.
n. sự xung đột
There was a direct collision of opinions between the manager and his team members.
Đã có một sự xung đột ý kiến trực tiếp giữa người quản lý và các thành viên trong đội.
n. sự trù trùng
In hash tables, a collision occurs when two different keys generate the same index.
Trong bảng băm, sự trùng trùng xảy ra khi hai khóa khác nhau tạo ra cùng một chỉ số.