compassion
Nghĩa
- n. lòng trắc ẩn
- n. lòng rủ lòng thương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a deep awareness of and sympathy for another's suffering
- n. the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- compassions
Câu ví dụ
n. lòng trắc ẩn
She showed deep compassion for the homeless people living in her neighborhood.
Cô ấy thể hiện lòng trắc ẩn sâu sắc đối với những người vô gia cư sống trong khu phố của mình.
n. lòng rủ lòng thương
Out of compassion for the stray puppy, the family decided to take it home.
Vì rủ lòng thương chú chó con bị lạc, gia đình đã quyết định đưa nó về nhà nuôi.