dale

Nghĩa

  • n. thung lũng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open river valley (in a hilly area)

Các dạng của từ

Số nhiều
dales

Câu ví dụ

  1. n. thung lũng

    They walked through a green dale surrounded by high hills.

    Họ đi bộ qua một thung lũng xanh mướt được bao quanh bởi những ngọn đồi cao.