dale
Nghĩa
- n. thung lũng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open river valley (in a hilly area)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dales
Câu ví dụ
n. thung lũng
They walked through a green dale surrounded by high hills.
Họ đi bộ qua một thung lũng xanh mướt được bao quanh bởi những ngọn đồi cao.