cure
Nghĩa
- n. phương thuốc, sự chữa trị
- v. chữa khỏi, khắc phục, ướp muối, sấy khô
Định nghĩa tiếng Anh
- v. prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve
- v. make (substances) hard and improve their usability
- v. be or become preserved
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cured
- Hiện tại phân từ
- curing
- Quá khứ đơn
- cured
- Ngôi thứ ba số ít
- cures
Câu ví dụ
n. phương thuốc, sự chữa trị
Scientists are working hard to find an effective cure for this disease.
Các nhà khoa học đang nỗ lực làm việc để tìm ra một phương thuốc hiệu quả cho căn bệnh này.
v. chữa khỏi, khắc phục, ướp muối, sấy khô
The doctor managed to cure the patient using a new treatment method.
Bác sĩ đã chữa khỏi cho bệnh nhân nhờ áp dụng một phương pháp điều trị mới.