cure

Nghĩa

  • n. phương thuốc, sự chữa trị
  • v. chữa khỏi, khắc phục, ướp muối, sấy khô

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve
  • v. make (substances) hard and improve their usability
  • v. be or become preserved

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cured
Hiện tại phân từ
curing
Quá khứ đơn
cured
Ngôi thứ ba số ít
cures

Câu ví dụ

  1. n. phương thuốc, sự chữa trị

    Scientists are working hard to find an effective cure for this disease.

    Các nhà khoa học đang nỗ lực làm việc để tìm ra một phương thuốc hiệu quả cho căn bệnh này.

  2. v. chữa khỏi, khắc phục, ướp muối, sấy khô

    The doctor managed to cure the patient using a new treatment method.

    Bác sĩ đã chữa khỏi cho bệnh nhân nhờ áp dụng một phương pháp điều trị mới.