detrimental

Nghĩa

  • adj. có hại
  • adj. bất lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (sometimes followed by `to') causing harm or injury

Câu ví dụ

  1. adj. có hại

    Smoking has a detrimental effect on your lung health.

    Hút thuốc có tác động có hại đến sức khỏe của phổi.

  2. adj. bất lợi

    Staying up late every night puts you in a detrimental position for the upcoming exam.

    Thức khuya mỗi đêm đặt bạn vào một vị trí bất lợi cho kỳ thi sắp tới.