detrimental
Nghĩa
- adj. có hại
- adj. bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (sometimes followed by `to') causing harm or injury
Câu ví dụ
adj. có hại
Smoking has a detrimental effect on your lung health.
Hút thuốc có tác động có hại đến sức khỏe của phổi.
adj. bất lợi
Staying up late every night puts you in a detrimental position for the upcoming exam.
Thức khuya mỗi đêm đặt bạn vào một vị trí bất lợi cho kỳ thi sắp tới.