clearance

Nghĩa

  • n. sự dọn dẹp
  • n. khoảng trống
  • n. sự cấp phép

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the distance by which one thing clears another; the space between them
  • n. permission to proceed

Các dạng của từ

Số nhiều
clearances

Câu ví dụ

  1. n. sự dọn dẹp

    The clearance of the old trees made space for a new playground.

    Việc dọn dẹp những cây già đã tạo khoảng trống để xây một khu vui chơi mới.

  2. n. khoảng trống

    The truck was too tall to pass under the bridge because there wasn't enough clearance.

    Chiếc xe tải quá cao nên không thể đi qua gầm cầu vì không có đủ khoảng trống.

  3. n. sự cấp phép

    The pilot is waiting for security clearance before taking off.

    Phi công đang chờ sự cấp phép an ninh trước khi cất cánh.