clearance
Nghĩa
- n. sự dọn dẹp
- n. khoảng trống
- n. sự cấp phép
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the distance by which one thing clears another; the space between them
- n. permission to proceed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- clearances
Câu ví dụ
n. sự dọn dẹp
The clearance of the old trees made space for a new playground.
Việc dọn dẹp những cây già đã tạo khoảng trống để xây một khu vui chơi mới.
n. khoảng trống
The truck was too tall to pass under the bridge because there wasn't enough clearance.
Chiếc xe tải quá cao nên không thể đi qua gầm cầu vì không có đủ khoảng trống.
n. sự cấp phép
The pilot is waiting for security clearance before taking off.
Phi công đang chờ sự cấp phép an ninh trước khi cất cánh.