bold

Nghĩa

  • adj. dũng cảm
  • adj. táo bạo
  • adj. trơ trẽn
  • adj. nổi bật
  • n. chữ in đậm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. fearless and daring
  • adj. clear and distinct

Các dạng của từ

Số nhiều
bolds
So sánh hơn
bolder
So sánh nhất
boldest

Câu ví dụ

  1. adj. dũng cảm

    The bold firefighter ran into the burning house to save the trapped puppy.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào ngôi nhà đang cháy để cứu chú chó con bị kẹt.

  2. adj. táo bạo

    She made a bold decision to quit her job and start her own business.

    Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo là nghỉ việc để tự mở công ty riêng.

  3. adj. trơ trẽn

    It was very bold of him to ask for more money after doing such poor work.

    Thật là trơ trẽn khi anh ta lại đòi thêm tiền sau khi làm việc tệ như vậy.

  4. adj. nổi bật

    The artist used bold colors to make the painting stand out in the gallery.

    Họa sĩ đã sử dụng các màu sắc nổi bật để làm cho bức tranh gây chú ý trong phòng triển lãm.

  5. n. chữ in đậm

    Important keywords in the textbook are printed in bold to help students study.

    Các từ khóa quan trọng trong sách giáo khoa được in bằng chữ in đậm để giúp học sinh dễ học.