weakness

Nghĩa

  • n. sự yếu đuối
  • n. điểm yếu
  • n. nhược điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the property of lacking physical or mental strength; liability to failure under pressure or stress or strain
  • n. the condition of being financially weak
  • n. a penchant for something even though it might not be good for you

Các dạng của từ

Số nhiều
weaknesses

Câu ví dụ

  1. n. sự yếu đuối

    Showing your emotions is not a sign of weakness; it shows that you are human.

    Thể hiện cảm xúc không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối; nó cho thấy bạn cũng là một con người có tình cảm.

  2. n. điểm yếu

    During the job interview, she was asked to talk about her main professional weakness.

    Trong buổi phỏng vấn xin việc, cô ấy được yêu cầu chia sẻ về điểm yếu lớn nhất của mình trong công việc.

  3. n. nhược điểm

    High battery consumption is the only major weakness of this new smartphone.

    Tốn pin là nhược điểm lớn duy nhất của chiếc điện thoại thông minh mới này.