portrait
Nghĩa
- n. chân dung, hình ảnh miêu tả, khổ đứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any likeness of a person, in any medium
Các dạng của từ
- Số nhiều
- portraits
Câu ví dụ
n. chân dung, hình ảnh miêu tả, khổ đứng
The museum displays a famous portrait of the king painted in the nineteenth century.
Bảo tàng trưng bày một bức chân dung nổi tiếng của nhà vua được vẽ vào thế kỷ mười chín.