ceramic
Nghĩa
- adj. gốm sứ
- n. đồ gốm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an artifact made of hard brittle material produced from nonmetallic minerals by firing at high temperatures
- adj. of or relating to or made from a ceramic
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ceramics
Câu ví dụ
adj. gốm sứ
She bought a beautiful ceramic vase to decorate her living room.
Cô ấy đã mua một chiếc bình gốm sứ rất đẹp để trang trí phòng khách.
n. đồ gốm
The museum has a large collection of ancient ceramics from different countries.
Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn gồm nhiều đồ gốm cổ từ các quốc gia khác nhau.