definite

Nghĩa

  • adj. rõ ràng, xác định, chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. precise; explicit and clearly defined
  • adj. known for certain

Các dạng của từ

Số nhiều
definites

Câu ví dụ

  1. adj. rõ ràng, xác định, chắc chắn

    We haven't fixed a definite date for the project launch yet.

    Chúng tôi vẫn chưa ấn định ngày chính thức để khởi động dự án.