sweep
Nghĩa
- v. quét
- v. di chuyển nhanh
- v. bao quát
- n. sự quét
- n. tầm nhìn
- n. chiến thắng tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a wide scope
- n. a long oar used in an open boat
- n. a movement in an arc
- v. move with sweeping, effortless, gliding motions
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- swept
- Quá khứ đơn
- swept
- Hiện tại phân từ
- sweeping
- Ngôi thứ ba số ít
- sweeps
Câu ví dụ
v. quét
She usually uses a broom to sweep the kitchen floor every morning.
Cô ấy thường dùng chổi quét sàn nhà bếp vào mỗi buổi sáng.
v. di chuyển nhanh
A strong gust of wind swept through the valley, blowing away the loose leaves.
Cơn gió mạnh di chuyển nhanh qua thung lũng, cuốn bay những chiếc lá rụng.
v. bao quát
The security camera sweeps the entire entrance of the building.
Camera an ninh bao quát toàn bộ lối vào của tòa nhà.
n. sự quét
With a quick sweep of his arm, he cleared all the papers off the desk.
Bằng một động tác quét tay nhanh gọn, anh ấy đã dọn sạch toàn bộ giấy tờ trên bàn.
n. tầm nhìn
From the top of the hill, you can enjoy a wide sweep of the ocean.
Từ đỉnh đồi, bạn có thể thưởng thức tầm nhìn bao quát rộng lớn ra đại dương.
n. chiến thắng tuyệt đối
The basketball team achieved a clean sweep by winning all four games in the final series.
Đội bóng rổ đã đạt được chiến thắng tuyệt đối khi thắng cả bốn trận trong loạt trận chung kết.