convince
Nghĩa
- v. thuyết phục
- v. làm cho tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make (someone) agree, understand, or realize the truth or validity of something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- convinced
- Quá khứ đơn
- convinced
- Hiện tại phân từ
- convincing
- Ngôi thứ ba số ít
- convinces
Câu ví dụ
v. thuyết phục
She managed to convince her parents to let her study abroad.
Cô ấy đã thuyết phục được bố mẹ cho mình đi du học.
v. làm cho tin tưởng
The evidence presented in court was not enough to convince the jury.
Bằng chứng được đưa ra tại tòa vẫn chưa đủ để làm cho bồi thẩm đoàn tin tưởng.