efficient

Nghĩa

  • adj. có hiệu suất cao
  • adj. năng nổ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being effective without wasting time or effort or expense

Câu ví dụ

  1. adj. có hiệu suất cao

    The company installed a new lighting system that is more energy efficient.

    Công ty đã lắp đặt một hệ thống chiếu sáng mới có hiệu suất năng lượng cao hơn.

  2. adj. năng nổ

    She is an efficient secretary who always finishes her daily tasks before deadline.

    Cô ấy là một thư ký năng nổ, luôn hoàn thành các công việc hằng ngày trước thời hạn.