efficient
Nghĩa
- adj. có hiệu suất cao
- adj. năng nổ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being effective without wasting time or effort or expense
Câu ví dụ
adj. có hiệu suất cao
The company installed a new lighting system that is more energy efficient.
Công ty đã lắp đặt một hệ thống chiếu sáng mới có hiệu suất năng lượng cao hơn.
adj. năng nổ
She is an efficient secretary who always finishes her daily tasks before deadline.
Cô ấy là một thư ký năng nổ, luôn hoàn thành các công việc hằng ngày trước thời hạn.