characterize
Nghĩa
- v. mô tả đặc điểm
- v. khắc họa tính cách
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be characteristic of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- characterized
- Quá khứ đơn
- characterized
- Ngôi thứ ba số ít
- characterizes
- Hiện tại phân từ
- characterizing
Câu ví dụ
v. mô tả đặc điểm
Bright colors and simple shapes characterize the artist's work.
Màu sắc tươi sáng và hình khối đơn giản là những đặc điểm nổi bật trong các tác phẩm của nghệ sĩ này.
v. khắc họa tính cách
The author prefers to characterize the main hero as a humble person.
Tác giả muốn khắc họa nhân vật chính là một người khiêm tốn.