characterize

Nghĩa

  • v. mô tả đặc điểm
  • v. khắc họa tính cách

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be characteristic of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
characterized
Quá khứ đơn
characterized
Ngôi thứ ba số ít
characterizes
Hiện tại phân từ
characterizing

Câu ví dụ

  1. v. mô tả đặc điểm

    Bright colors and simple shapes characterize the artist's work.

    Màu sắc tươi sáng và hình khối đơn giản là những đặc điểm nổi bật trong các tác phẩm của nghệ sĩ này.

  2. v. khắc họa tính cách

    The author prefers to characterize the main hero as a humble person.

    Tác giả muốn khắc họa nhân vật chính là một người khiêm tốn.