bankrupt
Nghĩa
- adj. phá sản
- n. người phá sản
- v. làm phá sản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who has insufficient assets to cover their debts
- v. reduce to bankruptcy
- adj. financially ruined
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bankrupted
- Quá khứ đơn
- bankrupted
- Ngôi thứ ba số ít
- bankrupts
- Hiện tại phân từ
- bankrupting
Câu ví dụ
adj. phá sản
If the restaurant does not attract more customers soon, it will go bankrupt.
Nếu nhà hàng không sớm thu hút thêm khách hàng, nó sẽ bị phá sản.
n. người phá sản
After losing all his money in the failed business, he was declared a bankrupt by the court.
Sau khi mất toàn bộ tiền bạc vào việc kinh doanh thất bại, anh ấy đã bị tòa án tuyên bố là người phá sản.
v. làm phá sản
High taxes and rising electricity costs could bankrupt many small companies this year.
Thuế cao và chi phí điện tăng có thể làm phá sản nhiều công ty nhỏ trong năm nay.