reputation
Nghĩa
- n. danh tiếng
- n. uy tín
Định nghĩa tiếng Anh
- n. notoriety for some particular characteristic
- n. the general estimation that the public has for a person
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reputations
Câu ví dụ
n. danh tiếng
The restaurant built a great reputation for serving delicious seafood.
Nhà hàng này đã xây dựng được danh tiếng lớn nhờ phục vụ hải sản rất ngon.
n. uy tín
If the company fails to deliver products on time, it will lose its reputation.
Nếu công ty không thể giao hàng đúng hạn, họ sẽ làm mất uy tín với khách hàng.