complementary
Nghĩa
- adj. bổ sung, tương hỗ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of words or propositions so related that each is the negation of the other
Các dạng của từ
- Số nhiều
- complementaries
Câu ví dụ
adj. bổ sung, tương hỗ
My brother and I have complementary skills, so we work very well together in our family business.
Tôi và anh trai có những kỹ năng bổ sung cho nhau, vì vậy chúng tôi làm việc chung rất hiệu quả trong công ty của gia đình.